Phép dịch "trachoma" thành Tiếng Việt

bệnh mắt hột, Mắt hột, mắt hột là các bản dịch hàng đầu của "trachoma" thành Tiếng Việt.

trachoma noun ngữ pháp

(medicine) An infectious disease of the eyelid caused by the bacterium Chlamydia trachomatis [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bệnh mắt hột

    noun

    Multiple infections of trachoma can leave you permanently blind.

    Những biến chứng của bệnh mắt hột có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.

  • Mắt hột

    Human disease

    Flies also help to spread trachoma—the leading cause of blindness in the world.

    Ruồi cũng có vai trò trong việc truyền bệnh đau mắt hột, nguyên nhân gây mù mắt hàng đầu trên thế giới.

  • mắt hột

    Flies also help to spread trachoma—the leading cause of blindness in the world.

    Ruồi cũng có vai trò trong việc truyền bệnh đau mắt hột, nguyên nhân gây mù mắt hàng đầu trên thế giới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trachoma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trachoma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch