Phép dịch "trace" thành Tiếng Việt

vết, dấu, dấu vết là các bản dịch hàng đầu của "trace" thành Tiếng Việt.

trace verb noun ngữ pháp

To draw or sketch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vết

    noun

    I assume we found no trace of White.

    Tôi cho là ta không có dấu vết gì của tay White kia.

  • dấu

    noun

    I assume we found no trace of White.

    Tôi cho là ta không có dấu vết gì của tay White kia.

  • dấu vết

    noun

    I assume we found no trace of White.

    Tôi cho là ta không có dấu vết gì của tay White kia.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • theo
    • vạch
    • kẻ
    • di tích
    • vết tích
    • hằn
    • chỉ ra
    • chỉ theo đường
    • dây kéo
    • kẻ theo vạch
    • theo dõi
    • theo vết
    • theo vết chân
    • tung tích
    • tìm thấy dấu vết
    • tăm tích
    • vạch ra
    • đi theo
    • định ra
    • Vết
    • ngấn
    • dấu tích
    • một chút
    • đồ lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trace " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Trace proper

A short form of the female given name Tracy or Tracey.

+ Thêm

"Trace" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Trace trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "trace" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "trace" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch