Phép dịch "titanium" thành Tiếng Việt
titan, Titan, Titani là các bản dịch hàng đầu của "titanium" thành Tiếng Việt.
titanium
noun
ngữ pháp
a chemical element, atomic number 22; it is a strong, corrosion-resistant transition metal, used to make light alloys for aircraft etc . [..]
-
titan
nounchemical element [..]
Francis Pullman saw his hand, drove a titanium syringe three inches into his temporal lobe.
Francis Pullman đã tự tay mình đâm mũi tiêm titan dày 7 cm vào thái dương.
-
Titan
She had a titanium rod in her forearm.
Trong cánh tay cô ta có một miếng Titan.
-
Titani
titan
-
titani
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " titanium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "titanium" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhóm nguyên tố 4
-
Nitinol
-
thép gió titan
-
titanium
-
Titan tetraiođua
-
Titani dioxide
Thêm ví dụ
Thêm