Phép dịch "titian" thành Tiếng Việt

hung bóng, hung sáng, màu hung bóng là các bản dịch hàng đầu của "titian" thành Tiếng Việt.

titian noun adjective ngữ pháp

A bright auburn colour, tinted with gold. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hung bóng

    of a bright auburn colour

  • hung sáng

    of a bright auburn colour

  • màu hung bóng

    bright auburn colour

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • màu hung sáng
    • tiziano vecelli
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " titian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Titian proper noun

A sixteenth century Italian painter, Tiziano Vecelli. [..]

+ Thêm

"Titian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Titian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "titian"

Thêm

Bản dịch "titian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch