Phép dịch "titillate" thành Tiếng Việt

cù, chọc lét, làm cho buồn cười là các bản dịch hàng đầu của "titillate" thành Tiếng Việt.

titillate verb ngữ pháp

To stimulate or excite pleasantly [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb
  • chọc lét

  • làm cho buồn cười

  • thọc léc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " titillate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "titillate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "titillate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch