Phép dịch "tithe" thành Tiếng Việt
một chút xíu tí, một phân số, một phần nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "tithe" thành Tiếng Việt.
tithe
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(archaic) A tenth. [..]
-
một chút xíu tí
-
một phân số
-
một phần nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thuế thập phân
- tí tẹo
- đánh thuế thập phân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tithe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm