Phép dịch "Titanic" thành Tiếng Việt

Titanic, Titanic, khổng lồ là các bản dịch hàng đầu của "Titanic" thành Tiếng Việt.

Titanic adjective proper ngữ pháp

Of, or relating to the Titans, a race in ancient mythology. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Titanic

    Titanic (phim 1997)

    He confirmed that it was the wreck of the Titanic.

    Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Titanic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

titanic adjective ngữ pháp

Having great size, or great strength, force or power. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Titanic

    He confirmed that it was the wreck of the Titanic.

    Anh ta xác nhận rằng đó là xác của Titanic.

  • khổng lồ

    adjective

    Okay, so which one of you little titans is getting vaccinated first?

    Vậy nhóc nào trong đám khổng lồ này sẽ tiêm trước đây?

  • to lớn

    adjective

    But one thing stands titanic.

    Nhưng có một điều to lớn hơn cả.

  • vĩ đại

    adjective

Hình ảnh có "Titanic"

Các cụm từ tương tự như "Titanic" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Titanic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch