Phép dịch "ticketing" thành Tiếng Việt
sự dán nhãn, sự viết nhãn là các bản dịch hàng đầu của "ticketing" thành Tiếng Việt.
ticketing
noun
ngữ pháp
The issuing or selling of tickets [..]
-
sự dán nhãn
-
sự viết nhãn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ticketing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ticketing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vé điện tử
-
vé máy ba
-
biển · bông · cái đúng điệu · danh sách ứng cử · dán nhãn · giấy · nhãn ghi giá · nhãn ghi đặc điểm · phiếu · phát phiếu · phát vé · thẻ · veù · viết nhãn · vé
-
Vé máy bay
-
vé máy bay
-
bị mất việc
-
vé khứ hồi
-
vé mùa
Thêm ví dụ
Thêm