Phép dịch "ticker" thành Tiếng Việt

con lắc, máy điện báo, người đánh dấu kiểm là các bản dịch hàng đầu của "ticker" thành Tiếng Việt.

ticker noun ngữ pháp

A measuring or reporting device, particularly one which makes a ticking sound as the measured events occur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con lắc

  • máy điện báo

  • người đánh dấu kiểm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trái tim
    • đồng hồ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ticker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ticker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ticker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch