Phép dịch "ticket" thành Tiếng Việt
vé, thẻ, nhãn ghi giá là các bản dịch hàng đầu của "ticket" thành Tiếng Việt.
ticket
verb
noun
ngữ pháp
A pass entitling the holder to admission to a show, concert, etc. [..]
-
vé
nounpass for transportation [..]
This morning, my friend and I went to buy airline tickets.
Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.
-
thẻ
Because of limited space, admission will be by ticket only.
Vì chỗ ngồi có hạn nên cần phải có thẻ mới được vào cửa.
-
nhãn ghi giá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giấy
- phiếu
- bông
- biển
- cái đúng điệu
- danh sách ứng cử
- dán nhãn
- nhãn ghi đặc điểm
- phát phiếu
- phát vé
- viết nhãn
- veù
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ticket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ticket"
Các cụm từ tương tự như "ticket" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vé điện tử
-
vé máy ba
-
Vé máy bay
-
sự dán nhãn · sự viết nhãn
-
vé máy bay
-
bị mất việc
-
vé khứ hồi
-
vé mùa
Thêm ví dụ
Thêm