Phép dịch "tickler" thành Tiếng Việt
cái lông để cù, người cù, vấn đề hắc búa là các bản dịch hàng đầu của "tickler" thành Tiếng Việt.
tickler
noun
ngữ pháp
A person who or thing which amuses, tickles, excites. [..]
-
cái lông để cù
-
người cù
-
vấn đề hắc búa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tickler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm