Phép dịch "tidal" thành Tiếng Việt

do thuỷ triều, thuỷ triều là các bản dịch hàng đầu của "tidal" thành Tiếng Việt.

tidal adjective ngữ pháp

relating to tides [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • do thuỷ triều

  • thuỷ triều

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tidal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tidal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tidal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch