Phép dịch "testicles" thành Tiếng Việt
hòn dái, tinh hoàn là các bản dịch hàng đầu của "testicles" thành Tiếng Việt.
testicles
noun
Plural form of testicle. [..]
-
hòn dái
noun -
tinh hoàn
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testicles " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "testicles" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tinh hoàn · dịch hoàn · hòn dái · tinh hoàn · đi vòng
-
cà
-
Tinh hoàn · dịch hoàn · hòn dái · tinh hoàn · đi vòng
Thêm ví dụ
Thêm