Phép dịch "testifier" thành Tiếng Việt

người chứng nhận, người làm chứng là các bản dịch hàng đầu của "testifier" thành Tiếng Việt.

testifier noun ngữ pháp

One who testifies; a witness. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người chứng nhận

  • người làm chứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " testifier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "testifier" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biểu lộ · chứng · chứng nhân · chứng nhận · chứng thực · chứng tỏ · khai · làm chứng · tỏ ra · xác nhận
Thêm

Bản dịch "testifier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch