Phép dịch "testing" thành Tiếng Việt
thử, kiểm định, thí nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "testing" thành Tiếng Việt.
testing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
difficult, tough [..]
-
thử
verbThe complete remains of the dead alien for testing.
Những phần còn sót lại của tên người ngoài hành tinh thử nghiệm.
-
kiểm định
we should be able to test this in a physical model, in a robot.
chúng tôi sẽ có thể kiểm định cái này trên một model thật, dùng một con robot.
-
thí nghiệm
nounBut it wasn't until we tested it in people that we actually knew.
Phải đến khi làm thí nghiệm trên người ta mới khám phá được điều này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thử nghiệm
- tiêu chuẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "testing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiện chiến
-
ngoại lệ kiểm thử
-
thöû nghieäm hôi thôû
-
phép thử hoạt động
-
bàn thử
-
chaån ñoaùn baèng thöû nghieäm · thử chẩn đoán
-
kiểm chuẩn · thử chuẩn
Thêm ví dụ
Thêm