Phép dịch "testify" thành Tiếng Việt
khai, chứng thực, chứng tỏ là các bản dịch hàng đầu của "testify" thành Tiếng Việt.
testify
verb
ngữ pháp
To make a declaration, or give evidence, under oath. [..]
-
khai
adjective verbWhy did you have to tell her that deadbeat was testifying?
Sao anh phải nói nó biết là gã ăn hại đó sẽ đưa lời khai?
-
chứng thực
All these experiments are only examples, but they testify to a new awareness.
Trên đây mới là những ví dụ, nhưng chúng chứng thực cho một nhận thức mới.
-
chứng tỏ
All of this testifies to the apostle Paul’s having self-respect because he was loyal.
Mọi điều này chứng tỏ sứ đồ Phao-lô có lòng tự trọng vì ông đã trung thành.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm chứng
- chứng
- biểu lộ
- chứng nhân
- chứng nhận
- tỏ ra
- xác nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " testify " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "testify" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người chứng nhận · người làm chứng
Thêm ví dụ
Thêm