Phép dịch "tedding" thành Tiếng Việt

sự giũ cỏ, sự trở cỏ là các bản dịch hàng đầu của "tedding" thành Tiếng Việt.

tedding verb

Present participle of ted. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự giũ cỏ

  • sự trở cỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tedding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tedding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tedding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch