Phép dịch "tedding" thành Tiếng Việt
sự giũ cỏ, sự trở cỏ là các bản dịch hàng đầu của "tedding" thành Tiếng Việt.
tedding
verb
Present participle of ted. [..]
-
sự giũ cỏ
-
sự trở cỏ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tedding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tedding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giũ · trở
-
Ted Strickland
Thêm ví dụ
Thêm