Phép dịch "ted" thành Tiếng Việt
trở, giũ là các bản dịch hàng đầu của "ted" thành Tiếng Việt.
ted
verb
noun
ngữ pháp
teddy boy [..]
-
trở
verbWe've heard it over the last two days here at TED.
Chúng ta cũng đã nghe nói như vậy trong vòng hai ngày trở lại đây tại TED.
-
giũ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ted
noun
proper
ngữ pháp
A nickname associated with the male given names Edward and Theodore. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Ted" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ted trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
TED
noun
proper
ngữ pháp
transmission electron diffraction [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"TED" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho TED trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "ted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giũ cỏ · sự trở cỏ
-
Ted Strickland
Thêm ví dụ
Thêm