Phép dịch "tee" thành Tiếng Việt

tê, tờ, chữ T là các bản dịch hàng đầu của "tee" thành Tiếng Việt.

tee verb noun ngữ pháp

The name of the Latin script letter T / t . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun verb

    name of the letter T, t

  • tờ

    name of the letter T, t

  • chữ T

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vật hình T
    • áo thun
    • áo thể thao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tee proper

An Ogoni language spoken in Nigeria.

+ Thêm

"Tee" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tee trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "tee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch