Phép dịch "teddy bear" thành Tiếng Việt

con gấu bông, Gấu bông là các bản dịch hàng đầu của "teddy bear" thành Tiếng Việt.

teddy bear noun ngữ pháp

A stuffed toy in the shape of a bear. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con gấu bông

    What he did was put a bomb in a teddy bear.

    Việc ông ấy làm là bỏ quả bom vào con gấu bông.

  • Gấu bông

    soft toy in the form of a bear

    Why don't you show hima teddy bear or something?

    Sao không đưa nó gấu bông hay gì đó?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " teddy bear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "teddy bear"

Thêm

Bản dịch "teddy bear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch