Phép dịch "tankful" thành Tiếng Việt

thùng là bản dịch của "tankful" thành Tiếng Việt.

tankful noun ngữ pháp

The amount that will fill a tank. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thùng

    Well you have this great big tank full of liquid detergent.

    Bây giờ bạn có một thùng lớn này chứa đầy chất tẩy dạng lỏng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tankful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tankful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chó chống tăng
  • Think tank · tổ chức nghiên cứu, tư vấn chính sách
  • Xe tăng
  • tàu chở dầu · tàu chở nước
  • Xe tăng · bể · bể chứa · bể cạn · két · sụp đổ (kinh tế) · thùng · tàu · xe tăng
  • Mìn chống tăng
  • áo may ô
  • nước
Thêm

Bản dịch "tankful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch