Phép dịch "Tank" thành Tiếng Việt

Xe tăng, xe tăng, bể là các bản dịch hàng đầu của "Tank" thành Tiếng Việt.

Tank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Xe tăng

    Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.

    Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Tank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

tank verb noun ngữ pháp

A container for liquids or gases, typically with a volume of several cubic metres. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xe tăng

    noun

    military armoured fighting vehicle [..]

    Tanks and planes may defeat the troops but they cannot conquer the people.

    Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân.

  • bể

    noun

    All the time her body was in that water tank probably destroyed any evidence.

    Ngần ấy thời gian trong bể nước có thể đã hủy hết bằng chứng.

  • thùng

    noun

    Well you have this great big tank full of liquid detergent.

    Bây giờ bạn có một thùng lớn này chứa đầy chất tẩy dạng lỏng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • két
    • bể cạn
    • sụp đổ (kinh tế)
    • bể chứa
    • tàu
    • Xe tăng

Hình ảnh có "Tank"

Các cụm từ tương tự như "Tank" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Tank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch