Phép dịch "tankage" thành Tiếng Việt
bã làm phân, sức chứa, sức đựng là các bản dịch hàng đầu của "tankage" thành Tiếng Việt.
tankage
noun
ngữ pháp
storage in a tank [..]
-
bã làm phân
-
sức chứa
-
sức đựng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự chứa trong thùng
- sự cất vào thùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tankage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm