Phép dịch "tanner" thành Tiếng Việt
thợ thuộc da là bản dịch của "tanner" thành Tiếng Việt.
tanner
noun
adjective
ngữ pháp
A person whose occupation is to tan hides, or convert them into leather by the use of tan. [..]
-
thợ thuộc da
The Talmud put tanners on a level below dung collectors.
Kinh Talmud xếp thợ thuộc da ở vị trí còn thấp hèn hơn cả những người gom phân.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Tanner
proper
An occupational surname for a tanner. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Tanner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Tanner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "tanner"
Thêm ví dụ
Thêm