Phép dịch "tanked" thành Tiếng Việt
bị giảm điểm (lĩnh vực chứng khoán, ngoại hối) là bản dịch của "tanked" thành Tiếng Việt.
tanked
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of tank. [..]
-
bị giảm điểm (lĩnh vực chứng khoán, ngoại hối)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanked " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tanked" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chó chống tăng
-
Think tank · tổ chức nghiên cứu, tư vấn chính sách
-
Xe tăng
-
tàu chở dầu · tàu chở nước
-
Xe tăng · bể · bể chứa · bể cạn · két · sụp đổ (kinh tế) · thùng · tàu · xe tăng
-
Mìn chống tăng
-
áo may ô
-
nước
Thêm ví dụ
Thêm