Phép dịch "taker" thành Tiếng Việt
người lấy, người nhận, người nhận đánh cuộc là các bản dịch hàng đầu của "taker" thành Tiếng Việt.
taker
noun
ngữ pháp
One who takes something. [..]
-
người lấy
Looks like we got a taker.
Có vẻ có người lấy rồi này.
-
người nhận
You sound like you're a man trying to give away money and don't have too many takers.
Có vẻ như ông là một người thích đem tiền cho người ta và không có mấy người nhận.
-
người nhận đánh cuộc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " taker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "taker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người thu tiền · thủ qu
-
người nhại
-
người thu vé
-
người lừa gạt · người lừa phỉnh
-
Người chấp nhận giá
-
người hít thuốc
Thêm ví dụ
Thêm