Phép dịch "taking" thành Tiếng Việt

cám dỗ, dễ nhiễm, dễ quen là các bản dịch hàng đầu của "taking" thành Tiếng Việt.

taking adjective noun verb ngữ pháp

alluring; attractive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cám dỗ

    verb noun

    After all, temptation can take many forms.

    Suy cho cùng, cám dỗ có thể đến qua nhiều hình thức.

  • dễ nhiễm

  • dễ quen

    It is not hard to get used to ‘taking it easy.’

    Rất dễ quen với ‘nếp nghỉ ngơi’ đó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hay lây
    • hấp dẫn
    • quyến rũ
    • sự chiếm lấy
    • sự cầm
    • sự lấy
    • tiền thu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taking " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taking" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taking" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch