Phép dịch "takeover" thành Tiếng Việt

Tiếp quản, sự tiếp quản, Thu mua là các bản dịch hàng đầu của "takeover" thành Tiếng Việt.

takeover noun ngữ pháp

(economics) The purchase of one company by another; a merger without the formation of a new company [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tiếp quản

    purchase of one company (the target) by another

    In 1989, acquired Biocyte in a hostile takeover.

    Vào năm 1989, mua lại hãng Biocyte với sự tiếp quản đầy thù địch.

  • sự tiếp quản

    In 1989, acquired Biocyte in a hostile takeover.

    Vào năm 1989, mua lại hãng Biocyte với sự tiếp quản đầy thù địch.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " takeover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Takeover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thu mua

Các cụm từ tương tự như "takeover" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "takeover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch