Phép dịch "taking-off" thành Tiếng Việt

sự cất cánh, đà, đà giậm nhảy là các bản dịch hàng đầu của "taking-off" thành Tiếng Việt.

taking-off
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cất cánh

  • đà

    noun
  • đà giậm nhảy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " taking-off " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "taking-off" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "taking-off" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch