Phép dịch "takeoff" thành Tiếng Việt

cất cánh, Cất cánh, sự cất cánh là các bản dịch hàng đầu của "takeoff" thành Tiếng Việt.

takeoff noun ngữ pháp

The rising or ascent aircraft or rocket into flight. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cất cánh

    My parents always hold my hand during takeoff.

    Bố mẹ luôn nắm tay tôi khi máy bay cất cánh.

  • Cất cánh

    phase of flight in which an aerospace vehicle or animal goes from the ground to flying in the air

    My parents always hold my hand during takeoff.

    Bố mẹ luôn nắm tay tôi khi máy bay cất cánh.

  • sự cất cánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " takeoff " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "takeoff"

Thêm

Bản dịch "takeoff" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch