Phép dịch "tableful" thành Tiếng Việt
bàn là bản dịch của "tableful" thành Tiếng Việt.
tableful
noun
ngữ pháp
As much as fills a table. [..]
-
bàn
nounAll the goods for sale are set out on the tables.
Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tableful " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tableful" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
án · án thư
-
bảng bố trí
-
Bàn · Table · biểu · bàn · bàn máy · bàn ăn · bản · bản kê · bảng · bảng // lập bảng · bảng biểu · bảng kế · cao nguyên · cái bàn · cỗ bàn · cột · làng · lòng bàn tay · mâm cỗ · mặt · những người ngồi ăn · thức ăn bày bàn · án · đưa ra bàn · đặt lên bàn · để lên bàn
-
bảng ngoài
Thêm ví dụ
Thêm