Phép dịch "tablet" thành Tiếng Việt

viên, bánh, viên thuốc là các bản dịch hàng đầu của "tablet" thành Tiếng Việt.

tablet verb noun ngữ pháp

(medicine) a pill; a small, easily swallowed portion of a medication or other substances to be taken orally. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viên

    verb noun

    Tell me, what exactly, does a Xanax tablet look like?

    Cho tôi biết, cụ thể, thuốc Xanax viên trông thế nào?

  • bánh

    noun
  • viên thuốc

    noun

    So it's a small tablet, has many holes in it,

    Nó như một viên thuốc nhỏ, với rất nhiều lỗ trên đó,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tấm
    • phiến
    • bài
    • bản
    • thẻ
    • thỏi
    • thanh
    • bài vị
    • xếp giấy ghim lại
    • biển
    • bia mộ
    • máy tính bảng
    • thuốc viên
    • viên nén
    • ván nhỏ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tablet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tablet"

Các cụm từ tương tự như "tablet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tablet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch