Phép dịch "tableau" thành Tiếng Việt

hoạt cảnh là bản dịch của "tableau" thành Tiếng Việt.

tableau noun ngữ pháp

a striking and vivid representation; a picture [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hoạt cảnh

    Have you forgotten the tableau of the wars?

    Ông quên cái hoạt cảnh chiến tranh rồi sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tableau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tableau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch