Phép dịch "table" thành Tiếng Việt
bàn, bảng, biểu là các bản dịch hàng đầu của "table" thành Tiếng Việt.
An item of furniture with a flat top surface raised above the ground, usually on one or more legs. [..]
-
bàn
nounitem of furniture
All the goods for sale are set out on the tables.
Tất cả các mặt hàng để bán đã được bày trên bàn.
-
bảng
noungrid of data in rows and columns [..]
Two rows from this table of two billion entries.
Hai hàng trích ra từ bảng của hai tỷ dữ liệu kia
-
biểu
nounYour first step every day should be to draw up a time-table for everything you want to do that day .
Bước đầu tiên bạn cần thực hiện mỗi ngày là lập một thời gian biểu mọi việc bạn muốn làm trong ngày đó .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cái bàn
- bảng kế
- mặt
- bảng biểu
- cột
- án
- bản
- làng
- bàn máy
- bàn ăn
- bản kê
- bảng // lập bảng
- cao nguyên
- cỗ bàn
- lòng bàn tay
- mâm cỗ
- những người ngồi ăn
- thức ăn bày bàn
- đưa ra bàn
- đặt lên bàn
- để lên bàn
- Bàn
- Table
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " table " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Sơn Án
Hình ảnh có "table"
Các cụm từ tương tự như "table" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
án · án thư
-
bảng bố trí
-
thìa xúp
-
mặt bàn dôi
-
cái nĩa
-
bảng ngoài
-
Bảng phát sinh · Bảng sự cố