Phép dịch "tableware" thành Tiếng Việt

nghề làm dao kéo là bản dịch của "tableware" thành Tiếng Việt.

tableware noun ngữ pháp

The cutlery, crockery and glassware used in setting a table for a meal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghề làm dao kéo

    The eating and serving utensils such as knives, forks and spoons.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tableware " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tableware"

Thêm

Bản dịch "tableware" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch