Phép dịch "switching" thành Tiếng Việt
ngắt mạch, đảo mạch là các bản dịch hàng đầu của "switching" thành Tiếng Việt.
switching
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of switch. [..]
-
ngắt mạch
-
đảo mạch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " switching " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "switching" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tráo
-
công tắc tổng
-
công tắc chuyển đổi
-
công tắc điện tử
-
chuyển mạch tự động
-
cái chuyển mạch đóng
-
Chuyển mạch gói
-
cầu dao
Thêm ví dụ
Thêm