Phép dịch "switching" thành Tiếng Việt

ngắt mạch, đảo mạch là các bản dịch hàng đầu của "switching" thành Tiếng Việt.

switching noun verb ngữ pháp

Present participle of switch. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngắt mạch

  • đảo mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " switching " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "switching" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "switching" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch