Phép dịch "master switch" thành Tiếng Việt

công tắc tổng là bản dịch của "master switch" thành Tiếng Việt.

master switch
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công tắc tổng

    There's a master switch at the base of the comm tower.

    Có một công tắc tổng ở dưới chân tháp liên lạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " master switch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "master switch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch