Phép dịch "swither" thành Tiếng Việt
lưỡng lự, nghi ngờ, phân vân là các bản dịch hàng đầu của "swither" thành Tiếng Việt.
swither
verb
noun
ngữ pháp
(Scots and dialects) To be indecisive or in a state of confusion; to dither. [..]
-
lưỡng lự
-
nghi ngờ
-
phân vân
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự lưỡng lự
- sự nghi ngờ
- sự phân vân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swither " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm