Phép dịch "substantial" thành Tiếng Việt
chắc chắn, chắc nịch, lớn lao là các bản dịch hàng đầu của "substantial" thành Tiếng Việt.
Belonging to substance; actually existing; real; as, substantial life. [..]
-
chắc chắn
adjective adverbAnd I am devoting all of my substantial resources towards making certain the Arrow is apprehended.
Và tôi sẽ dành tất cả mọi nguồn lực của tôi để chắc chắn Arrow phải bị bắt.
-
chắc nịch
-
lớn lao
So when it costs millions of dollars to do something substantial,
Vậy nên khi mất đến hàng triệu đô để tạo ra thứ gì đó có giá trị lớn lao.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đáng kể
- thật
- bổ
- có chất
- có thật
- có thực chất
- có tài sản
- giàu có
- quan trọng
- thực chất
- thực tế
- trường vốn
- trọng yếu
- vạm vỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " substantial " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Substantial" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Substantial trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "substantial" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
coâng vieäc coù lôïi nhuaän ñaùng keå
-
sự chứng minh
-
thực chất · tính chất chắc chắn · tính chất thật · tính thực thể
-
thuyết thực thể
-
bữa ăn chính
-
chắc chắn · lớn lao · về căn bản · về thực chất · đáng kể
-
nhöõng dòch vuï ñaùng keå, caùc coâng vieäc quan troïng
-
soá lôïi töùc ñaùng keå