Phép dịch "substantiation" thành Tiếng Việt

sự chứng minh là bản dịch của "substantiation" thành Tiếng Việt.

substantiation noun ngữ pháp

The act of substantiating [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chứng minh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substantiation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "substantiation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "substantiation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch