Phép dịch "substantiality" thành Tiếng Việt

thực chất, tính chất chắc chắn, tính chất thật là các bản dịch hàng đầu của "substantiality" thành Tiếng Việt.

substantiality noun ngữ pháp

the state of being substantial [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thực chất

    they are substantially happier when they're focused

    người ta thực chất hạnh phúc hơn một cách đáng kể khi chỉ tập trung

  • tính chất chắc chắn

  • tính chất thật

  • tính thực thể

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " substantiality " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "substantiality" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "substantiality" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch