Phép dịch "substance" thành Tiếng Việt
chất, bản chất, thực chất là các bản dịch hàng đầu của "substance" thành Tiếng Việt.
The essential part of anything; the most vital part. [..]
-
chất
nounThe abdomen of a firefly contains an organic substance known as luciferin.
Bụng đom đóm có chứa một chất hữu cơ được gọi là luxiferin.
-
bản chất
nounSo for me, the substance of things unseen
Vì vậy đối với tôi, bản chất của những sự vật vô hình,
-
thực chất
nounOnly wind —something lacking any real substance or value.
Chỉ được gió—một điều không có giá trị hoặc không có thực chất.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vật chất
- chất gây nghiện
- căn bản
- của cải
- hồn cốt
- nội dung
- thể chất
- thực thể
- tài sản
- tính chất chắc
- tính chất đúng
- tính có giá trị
- đại ý
- vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " substance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Substance" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Substance trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "substance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
óc trâu
-
Say thuốc
-
chất · ngành hoá học
-
hoá chất · hóa chất
-
số lượng vật chất
-
thuốc độc
-
phức chất
-
phát âm rõ ràng