Phép dịch "substances" thành Tiếng Việt
chất, ngành hoá học là các bản dịch hàng đầu của "substances" thành Tiếng Việt.
substances
noun
Plural form of substance. [..]
-
chất
nounAnd there were reports of a strange substance at the scenes.
Có những bản báo cáo về một chất lạ ở hiện trường.
-
ngành hoá học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " substances " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Substances
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Substances" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Substances trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "substances" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
óc trâu
-
Say thuốc
-
hoá chất · hóa chất
-
số lượng vật chất
-
thuốc độc
-
bản chất · chất · chất gây nghiện · căn bản · của cải · hồn cốt · nội dung · thể chất · thực chất · thực thể · tài sản · tính chất chắc · tính chất đúng · tính có giá trị · vật · vật chất · đại ý
-
phức chất
-
phát âm rõ ràng
Thêm ví dụ
Thêm