Phép dịch "studio" thành Tiếng Việt

xưởng vẽ, Xtuđiô, Phòng quay là các bản dịch hàng đầu của "studio" thành Tiếng Việt.

studio noun ngữ pháp

An artist’s or photographer’s workshop or the room in which an artist works. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xưởng vẽ

    She's in the studio. He's got her in the studio, they're together.

    Cô ấy vào xưởng vẽ. Ông để cho cô vào và họ ở cùng nhau.

  • Xtuđiô

  • Phòng quay

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phòng quay
    • xưởng phim
    • xưởng quay
    • trường quay
    • xưởng điêu khắc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " studio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "studio"

Các cụm từ tương tự như "studio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "studio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch