Phép dịch "students" thành Tiếng Việt
học sinh là bản dịch của "students" thành Tiếng Việt.
students
noun
Plural form of student. [..]
-
học sinh
nounShe spoke slowly in case the students should miss her words.
Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " students " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "students" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nam sinh
-
but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
chương trình có thể được tùy chỉnh để đáp ứng một sinh viên
-
Du học
-
bạn cùng khóa · bạn học
-
đèn đọc sách
-
hàn sĩ
-
bỉ nhân
Thêm ví dụ
Thêm