Phép dịch "studiously" thành Tiếng Việt
chăm chỉ, siêng năng là các bản dịch hàng đầu của "studiously" thành Tiếng Việt.
studiously
adverb
ngữ pháp
In a studious manner. [..]
-
chăm chỉ
-
siêng năng
Because of his humility, godly devotion, studiousness, and persistence in prayer, Daniel was “someone very desirable.”
Vì khiêm nhường, có lòng tinh kính, siêng năng học hỏi và bền lòng cầu nguyện, nên Đa-ni-ên là người “được yêu-quí lắm”.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " studiously " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "studiously" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự siêng năng · tính chuyên cần · tính siêng năng · tính sốt sắng
Thêm ví dụ
Thêm