Phép dịch "studious" thành Tiếng Việt
chăm học, chăm lo, có suy nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "studious" thành Tiếng Việt.
studious
adjective
ngữ pháp
Given to thought, or to the examination of subjects by contemplation; contemplative. [..]
-
chăm học
-
chăm lo
-
có suy nghĩ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cẩn trọng
- cố tình
- cố ý
- hiếu học
- siêng học
- sốt sắng
- chăm chỉ
- siêng năng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " studious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm