Phép dịch "student" thành Tiếng Việt

sinh viên, học sinh, 學生 là các bản dịch hàng đầu của "student" thành Tiếng Việt.

student noun ngữ pháp

A person who studies a particular academic subject. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh viên

    noun

    person who studies an academic subject [..]

    No student in our class is as smart as Kate.

    Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.

  • học sinh

    noun

    person who studies an academic subject [..]

    She spoke slowly in case the students should miss her words.

    Cô ấy nói chậm lại vì học sinh không nghe kịp.

  • 學生

    noun

    person who studies an academic subject [..]

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 生員
    • chăm chỉ
    • người nghiên cứu
    • nhà nghiên cứu
    • người chăm chỉ
    • học sinh đại học
    • người được học bổng
    • nho sinh
    • sinh đồ
    • thư sinh
    • Sinh viên
    • nam sinh
    • nữ sinh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " student " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "student"

Các cụm từ tương tự như "student" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "student" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch