Phép dịch "fellow-student" thành Tiếng Việt
bạn cùng khóa, bạn học là các bản dịch hàng đầu của "fellow-student" thành Tiếng Việt.
fellow-student
-
bạn cùng khóa
nounDuring the school term, he became acquainted with a fellow student from Canada, Sydney Lee Brewer.
Trong thời gian học, anh làm quen với một bạn cùng khóa, là chị Sydney Lee Brewer đến từ Canada.
-
bạn học
nounIf so, likely you know of fellow students who cheat in class to get good grades.
Nếu thế, rất có thể bạn biết một số bạn học gian lận để đạt điểm cao.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fellow-student " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm