Phép dịch "strode" thành Tiếng Việt
bước qua, bước, bước dài là các bản dịch hàng đầu của "strode" thành Tiếng Việt.
strode
verb
Simple past of stride. [..]
-
bước qua
-
bước
nounPresident Tadic entered a packed hall and strode confidently to a central lectern .
Tadic bước vào khán phòng chật ních người và tự tin sải bước lên lên diễn đàn trung tâm .
-
bước dài
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự tiến bộ
- đi bước dài
- đi dài bước
- đứng giạng chân
- đứng giạng chân trên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " strode " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm